Honda Vario vừa ra mắt 2 mẫu Vario 125 và 160 với 6 màu sắc, nổi bật thiết kế thể thao và động cơ tiết kiệm, phù hợp cho mọi nhu cầu.
Trong tháng 1, Honda Vario tiếp tục bán ra thị trường với hai mẫu xe là Vario 125 và Vario 160. Ứng với hai mẫu xe có 6 tùy chọn màu sắc khác nhau: Xanh đen bạc, Đỏ đen bạc, Xám đen bạc, Đen, Xanh đen và Đen bạc.
Honda Vario là mẫu xe tay ga nổi bật với thiết kế hiện đại và trẻ trung.
Honda là hãng xe máy Nhật Bản có mặt sớm nhất tại Việt Nam và nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường. Các mẫu xe của hãng được đánh giá cao nhờ thiết kế đẹp, động cơ bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp với đại đa số người tiêu dùng. Bên cạnh đó, xe máy Honda dễ vận hành, chi phí bảo dưỡng và sửa chữa thấp, đồng thời ít mất giá khi bán lại so với nhiều thương hiệu khác.
Honda Vario là mẫu xe tay ga thể thao được ưa chuộng. Xe sở hữu thiết kế hiện đại, trẻ trung với ngoại hình nhỏ gọn và các đường nét sắc sảo. Vario sử dụng cụm đèn LED dạng tầng, thân xe vuốt gọn cùng những đường cắt dứt khoát, tạo điểm khác biệt so với nhiều mẫu xe tay ga phổ thông.
Không chỉ thu hút bởi thiết kế, Honda Vario còn ghi điểm với khả năng vận hành mượt mà và linh hoạt trong đô thị. Động cơ eSP mang lại phản hồi ga nhẹ, tiết kiệm nhiên liệu và dễ kiểm soát. Bên cạnh đó, các trang bị như khóa thông minh, cốp rộng và độ ổn định cao giúp xe đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Giá xe Honda Vario tại các đại lý trong tháng 1 không có nhiều sự biến động. So với giá đề xuất của hãng, giá thực tế vẫn cao hơn khoảng 1.310.000 - 5.164.363 đồng, mức giá chênh lệch cao nhất được ghi nhận đối với mẫu xe Honda Vario 125 bản đặc biệt.
Bảng giá xe máy Honda Vario mới nhất tháng 1/2026 (Nguồn: Honda)
| Phiên bản | Màu sắc | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá đại lý (VNĐ) | Chênh lệch (VNĐ) |
| Vario 160 phiên bản tiêu chuẩn | Đen bạc | 51.990.000 | 53.600.000 | 1.310.000 |
| Vario 160 phiên bản cao cấp | Xanh đen bạc | 52.490.000 | 54.100.000 | 1.610.000 |
| Vario 160 phiên bản đặc biệt | Đỏ đen bạc | 55.990.000 | 57.700.000 | 1.710.000 |
| Vario 160 phiên bản thể thao | Xám đen bạc | 56.490.000 | 58.200.000 | 1.710.000 |
| Vario 125 phiên bản đặc biệt | Đen / Đỏ đen | 40.735.637 | 45.900.000 | 5.164.363 |
| Vario 125 phiên bản thể thao | Xanh đen | 41.226.545 | 46.300.000 | 5.073.455 |
Lưu ý: Giá xe mang tính chất tham khảo. Giá xe máy có thể thay đổi tùy theo thời điểm của đại lý Honda và khu vực bán xe.