Công Nghệ

Khoa học và công nghệ trở thành động lực then chốt trong chiến lược phát triển đến năm 2030

Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030 vừa được điều chỉnh với nhiều mục tiêu quan trọng, trong đó đặt kỳ vọng đưa Việt Nam vào nhóm 40 quốc gia dẫn đầu thế giới về chỉ số đổi mới sáng tạo.

Mới đây, Phó Thủ tướng Nguyễn Chí Dũng đã ký ban hành Quyết định 604/QĐ-TTg phê duyệt việc điều chỉnh và bổ sung Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030. Văn bản này thay thế quyết định được ban hành trước đó vào năm 2022, đồng thời cập nhật nhiều định hướng mới nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn hiện nay.

Khoa học và công nghệ trở thành động lực tăng trưởng chủ yếu

Theo chiến lược mới, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ giữ vai trò trung tâm trong quá trình phát triển kinh tế. Khác với trước đây khi chỉ được xem là yếu tố hỗ trợ, lĩnh vực này được xác định là động lực chính giúp nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng tăng trưởng và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia.

Bên cạnh đó, khoa học và công nghệ còn được kỳ vọng đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển nhanh và bền vững, đồng thời gắn với các nhiệm vụ quan trọng như bảo đảm quốc phòng – an ninh, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

Hướng tới làm chủ công nghệ lõi và công nghệ chiến lược

Một trong những điểm đáng chú ý của chiến lược là định hướng xây dựng năng lực tự chủ công nghệ cho Việt Nam. Theo đó, quốc gia sẽ từng bước làm chủ một số công nghệ lõi và công nghệ chiến lược, qua đó tạo nền tảng cho sự độc lập về công nghệ trong dài hạn.

Đây được xem là bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển, khi Việt Nam không chỉ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu mà còn hướng đến việc nắm giữ những khâu có giá trị gia tăng cao hơn.

Song song với mục tiêu này, hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia cũng sẽ được phát triển theo hướng hiện đại và hội nhập quốc tế. Cộng đồng doanh nghiệp công nghệ và các startup đổi mới sáng tạo được kỳ vọng trở thành lực lượng nòng cốt trong quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm 40 quốc gia dẫn đầu về đổi mới sáng tạo

Chiến lược đặt ra nhiều chỉ tiêu cụ thể cho giai đoạn đến năm 2030. Trong đó, chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) của Việt Nam được kỳ vọng nằm trong nhóm 40 quốc gia hàng đầu thế giới.

Đồng thời, đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp vào tăng trưởng kinh tế dự kiến vượt 55%, phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa vào nguồn lực sang mô hình dựa vào hiệu quả và đổi mới.

Về cơ cấu xuất khẩu, tỷ trọng sản phẩm công nghệ cao được định hướng đạt tối thiểu 50% tổng kim ngạch hàng hóa xuất khẩu, cho thấy quyết tâm gia tăng hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng trong các sản phẩm “Made in Vietnam”.

Tăng mạnh đầu tư cho nghiên cứu và phát triển

Chiến lược cũng đặt mục tiêu nâng tổng chi cho nghiên cứu và phát triển lên tối thiểu 2% GDP. Trong đó, khu vực ngoài ngân sách nhà nước dự kiến đóng góp hơn 60%, thể hiện vai trò ngày càng lớn của doanh nghiệp trong hoạt động đổi mới sáng tạo.

Ở chiều ngược lại, ngân sách nhà nước vẫn giữ vai trò dẫn dắt với mức chi tối thiểu 2% tổng chi hằng năm dành cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Phát triển nguồn nhân lực và tổ chức khoa học

Nguồn nhân lực chất lượng cao được xem là yếu tố then chốt của chiến lược. Đến năm 2030, số lượng nhân lực nghiên cứu và phát triển quy đổi toàn thời gian dự kiến đạt khoảng 12 người trên mỗi vạn dân.

Bên cạnh đó, Việt Nam đặt mục tiêu xây dựng ít nhất 50 tổ chức khoa học và công nghệ đạt trình độ khu vực và quốc tế, góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.

Các chỉ tiêu về công bố khoa học và sở hữu trí tuệ cũng được đặt ra với tốc độ tăng trưởng đáng kể. Số lượng công bố quốc tế dự kiến tăng trung bình 10% mỗi năm, trong khi số đơn đăng ký sáng chế và văn bằng bảo hộ được kỳ vọng tăng khoảng 16–18%/năm.

Doanh nghiệp trở thành trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo

Ở cấp độ doanh nghiệp, chiến lược đặt mục tiêu hơn 40% doanh nghiệp Việt Nam có hoạt động đổi mới sáng tạo. Đồng thời, tỷ lệ kết quả nghiên cứu từ các viện và trường đại học được thương mại hóa dự kiến đạt tối thiểu 30%.

Đây được xem là giải pháp quan trọng nhằm thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu khoa học và thị trường – một điểm nghẽn lâu nay trong hệ thống khoa học và công nghệ.

Nâng cao vị thế công nghệ của Việt Nam trong khu vực

Chiến lược cũng đặt mục tiêu nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ. Theo đó, Việt Nam hướng tới nằm trong nhóm ba quốc gia dẫn đầu Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển trí tuệ nhân tạo.

Cùng với đó, hạ tầng chất lượng quốc gia được kỳ vọng lọt vào nhóm 50 quốc gia hàng đầu thế giới, tạo nền tảng cho việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Ngoài ra, chiến lược đặt mục tiêu hình thành từ 5 đến 10 doanh nghiệp công nghệ có quy mô khu vực trong các lĩnh vực chiến lược, đóng vai trò dẫn dắt đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Hoàn thiện thể chế và thúc đẩy hợp tác quốc tế

Để đạt được các mục tiêu trên, chiến lược đề ra nhiều nhóm nhiệm vụ trọng tâm như phát triển công nghệ chiến lược, xây dựng hạ tầng khoa học công nghệ và dữ liệu quốc gia, đồng thời thúc đẩy đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

Việc tăng cường hội nhập quốc tế và đẩy mạnh ngoại giao khoa học – công nghệ cũng được coi là kênh quan trọng giúp Việt Nam tiếp cận tri thức và nguồn lực toàn cầu.

Bên cạnh đó, chiến lược nhấn mạnh các giải pháp cải cách thể chế, bao gồm đổi mới cơ chế tài chính, tăng quyền tự chủ cho các tổ chức khoa học và cải tiến phương thức đánh giá nghiên cứu nhằm tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động sáng tạo.

Bước điều chỉnh quan trọng trong chính sách phát triển khoa học – công nghệ

Quyết định 604/QĐ-TTg có hiệu lực ngay từ ngày ký, đánh dấu bước điều chỉnh quan trọng trong chính sách phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Việt Nam.

Trong bối cảnh thế giới ngày càng cạnh tranh dựa trên tri thức và công nghệ, việc triển khai hiệu quả chiến lược này được xem là yếu tố then chốt giúp nâng cao chất lượng tăng trưởng cũng như vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.